BẢNG CÂN BẰNG SỬ DỤNG ĐẤT QUY HOẠCH - THỊ TRẤN CHỢ RÃ

 

BIỂU 3: BẢNG CÂN BẰNG SỬ DỤNG ĐẤT QUY HOẠCH

Thị trấn: Chợ Rã Huyện Ba Bể

Đơn vị tính: ha

 

STTHẠNG MỤCĐỢT ĐẦU 2010-2015DÀI HẠN 2015-2020ĐỊNH HƯỚNG 2030
DIỆN TÍCH (HA)TỶ LỆ (%)BÌNH QUÂN (m2/Ng)DIỆN TÍCH (HA)TỶ LỆ (%)BÌNH QUÂN (m2/Ng)DIỆN TÍCH (HA)TỶ LỆ (%)BÌNH QUÂN (m2/Ng)
ITỔNG DIỆN TÍCH KHU VỰC QUY HOẠCH450.00100.00 450.00100.00 450.00100.00 
1ĐẤT XÂY DỰNG ĐÔ THỊ295.88  386.35  433.88  
2ĐẤT KHÁC TRONG KHU VỰC QUY HOẠCH154.1234.25 63.6514.14 16.123.58 
IIĐẤT XÂY DỰNG ĐÔ THỊ295.8865.75159.44386.3585.86146.89433.8896.42149.31
1ĐẤT DÂN DỤNG92.6820.60144.82124.3127.62136.61145.1832.26140.27
1.1ĐẤT CÁC KHU Ở64.3614.3041.6670.1615.5931.9773.9216.4332.83
1.1.1ĐẤT Ở HIỆN TRẠNG37.188.26 37.188.26 37.188.2635.92
 ĐẤT CÓ THỂ XÂY DỰNG15.243.3923.8215.243.3916.7515.243.3914.73
 ĐẤT CÓ THỂ XÂY DỰNG15.243.3923.8215.243.3916.7515.243.3914.73
 ĐẤT KHÁC (KHÔNG XÂY DỰNG ĐƯỢC, ĐẤT ĐỒI CAO, KÈ, TALUY, DỰ PHÒNG...)21.944.87100.5621.944.8724.1121.944.8721.19
1.1.2ĐẤT Ở DÂN CƯ MỚI27.186.0442.4732.987.3336.2436.748.1635.50
 ĐẤT CÓ THỂ XÂY DỰNG11.422.5417.8413.853.0815.2218.744.1618.10
 ĐẤT KHÁC (KHÔNG XÂY DỰNG ĐƯỢC, ĐẤT ĐỒI CAO, KÈ, TALUY, DỰ PHÒNG...)15.763.5024.6319.134.2521.0218.004.0017.39
1.2ĐẤT CÔNG CỘNG (Công cộng, hỗn hợp...)10.542.3416.4710.542.3411.5815.413.4214.89
1.3ĐẤT CVCX TDTT3.810.855.957.421.658.157.421.657.17
1.4ĐẤT GIAO THÔNG, QUẢNG TRƯỜNG9.452.1014.7715.153.3716.6519.534.3418.87
1.5ĐẤT DÂN DỤNG KHÁC52.7811.7382.4790.0120.0098.9199.7622.1796.39
 ĐẤT CÓ THỂ XÂY DỰNG42.229.3865.9862.1113.8068.2568.8315.3066.51
 ĐẤT KHÁC (KHÔNG XÂY DỰNG ĐƯỢC, ĐẤT ĐỒI CAO, KÈ, TALUY, DỰ PHÒNG...)10.562.3516.4927.906.2030.6630.936.8729.88
2ĐẤT GIAO THÔNG ĐỐI NGOẠI20.504.56 28.056.23 34.837.74 
3ĐẤT ĐẦU MỐI, HTKT, NGHĨA TRANG9.362.0814.639.362.0810.299.362.089.04
4ĐẤT KHÁC35.607.91 35.607.91 35.607.91 
4.1ĐẤT HUYỆN ĐỘI0.970.22 0.970.22 0.970.22 
4.2ĐẤT TƯỞNG NIỆM1.520.34 1.520.34 1.520.34 
4.3ĐẤT QUÂN SỰ32.707.27 32.707.27 32.707.27 
4.4ĐẤT LÂM NGHIỆP0.410.09 0.410.09 0.410.09 
5ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP, SẢN XUẤT32.157.14 42.649.48 48.3110.74 
6ĐẤT DỰ TRỮ57.3312.74 77.4217.20 89.7419.94 
IIIĐẤT KHÁC TRONG KHU VỰC QH154.1234.25 63.6514.14 16.123.58 
 ĐẤT NÔNG NGHIỆP, ĐỒI RỪNG...V...V..         
(Chỉ tiêu Diện tích đất dân dụng và bình quân m2/người chỉ tính cho đất có thể xây dựng được)