BẢNG CÂN BẰNG SỬ DỤNG ĐẤT QUY HOẠCH - THỊ TRẤN CHỢ RÃ

BIỂU 4: BẢNG CÂN BẰNG SỬ DỤNG ĐẤT QUY HOẠCH

Thị trấn: Chợ Rã Huyện Ba Bể

Đơn vị tính: ha

 
STTVỊ TRÍ
HẠNG MỤCKÝ HIỆU THEO GIAI ĐOẠNDIỆN TÍCH
(HA)
MẬT ĐỘ XD
(%)
TẦNG CAO TBHỆ SỐ SDD (LẦN)PHÂN KHU
Đợt đầu 2010-2015Dài hạn 2015-2020Định hướng 2030
1L1LÔ 1DTDTDT10.59   T
2L2LÔ 2   23.3913.930.42T
2.1L2.1ĐẤT Ở HIỆN TRẠNG 01OHT  3.7835.031.05T
2.2L2.2ĐẤT Ở HIỆN TRẠNG 02OHT  2.4135.031.05T
2.3L2.3ĐẤT Ở HIỆN TRẠNG 03OHT  1.1735.031.05T
2.4L2.4ĐẤT CÔNG CỘNGDTCC 1.2630.030.90T
2.5L2.5ĐẤT HUYỆN ĐỘI  0.9730.030.90T
2.6L2.6ĐẤT CÂY XANH SINH THÁICXST  9.01   T
2.7L2.7ĐẤT DỰ TRỮ 01  DT1.2   T
2.8L2.8ĐẤT DỰ TRỮ 02  DT2.07   T
2.9L2.9ĐẤT TƯỞNG NIỆM (NT LIỆT SĨ)TN  1.5210.010.10T
3L3LÔ 3   11.442.130.06T
3.1L3.1ĐẤT CÔNG CỘNGDTDTCC0.735.031.05T
3.2L3.2ĐẤT CÂY XANH SINH THÁIDTCSXT 6.5   T
3.3L3.3ĐẤT CÂY XANH SINH THÁIDTDTCXST4.24   T
4L4LÔ 4   3.0634.73.51.22T
4.1L4.1ĐẤT Ở HIỆN TRẠNGOHT  0.5535.031.05T
4.2L4.2ĐẤT Ở DÂN CƯ MỚIDTĐO 1.1740.03.51.40T
4.3L4.3ĐẤT TRƯỜNG THCS THƯỢNG GIÁOTH  1.3430.030.90T
5L5LÔ 5   2.3314.530.44T
5.1L5.1ĐẤT Ở HIỆN TRẠNGOHT  0.4435.031.05T
5.2L5.2ĐẤT ĐẦU MỐI (BẾN XE)HTKT  0.9220.030.60T
5.3L5.3ĐẤT DỰ TRỮDTDT 0.97   T
6L6LÔ 6   5.813.230.40B
6.1L6.1ĐẤT Ở HIỆN TRẠNGOHT  0.8235.0  B
6.2L6.2ĐẤT CƠ QUANCQ  1.5930.030.90B
6.3L6.3ĐẤT CÂY XANH NGOÀI ĐÔ THỊCXN  3.39   B
7L7LÔ 7   5.743.13.50.11B
7.1L7.1ĐẤT Ở DÂN CƯ MỚIDTĐO 0.5135.03.51.23B
7.2L7.2ĐẤT DỰ TRỮ 01DTDT 1.97   B
7.3L7.3ĐẤT DỰ TRỮ 02DTDT 2.57   B
7.4L7.4ĐẤT DỰ TRỮ 03DTDT 0.69   B