BẢNG CÂN BẰNG SỬ DỤNG ĐẤT ĐÔ THỊ - THỊ TRẤN YẾN LẠC

BIỂU 9: BẢNG CÂN BẰNG SỬ DỤNG ĐẤT ĐÔ THỊ YẾN LẠC

Thị trấn: Yến Lạc Huyện Na Rì

Đơn vị tính: ha

 
STTHẠNG MỤCHIỆN TRẠNGGIAI ĐOẠN ĐẾN 2020ĐỊNH HƯỚNG 2030
DIỆN TÍCH
(HA)
TỶ LỆ
(%)
DIỆN TÍCH
(HA)
TỶ LỆ
(%)
DIỆN TÍCH
(HA)
TỶ LỆ
(%)
 DIỆN TÍCH ĐẤT NGHIÊN CỨU
(A+B)
345100345100345100
AĐẤT XÂY DỰNG ĐÔ THỊ65,7419,06114,0933,07168,4148,81
IĐẤT DÂN DỤNG59,7717,3297,6828,31146,7242,53
01ĐẤT Ở21,526,2442,4212,3047,6113,80
02HỆ THỐNG GIÁO DỤC - ĐÀO TẠO6,861,9911,073,2111,073,21
03HỆ THỐNG Y TẾ2,750,803,310,963,310,96
04TRUNG TÂM VĂN HÓA - TDTT1,160,346,361,8419,135,54
05CHỢ - THƯƠNG MẠI2,310,673,090,903,090,90
06DỊCH VỤ CÔNG CỘNG ĐÔ THỊ KHÁC4,071,183,61,045,731,66
07ĐẤT CÂY XANH SINH THÁI CẢNH QUAN----5,491,5913,613,94
08ĐẤT GIAO THÔNG ĐỐI NỘI17,45,0417,565,0938,3911,13
09ĐẤT CƠ QUAN3,701,074,781,394,781,39
IIĐẤT NGOÀI DÂN DỤNG5,971,7316,414,7621,696,29
01ĐẤT QUÂN SỰ1,380,401,500,431,50,43
02ĐẤT GIAO THÔNG ĐỐI NGOẠI3,61,0412,493,6217,775,15
03ĐẤT KHO TÀNG0,090,031,000,291,000,29
04ĐẤT ĐẦU MỐI HẠ TẦNG KỸ THUẬT0,900,261,420,411,420,41
BĐẤT KHÁC279,2680,94230,9166,93176,5951,19
01ĐẤT DỰ TRỮ PHÁT TRIỂN----19,275,5919,275,59
02ĐẤT NGHĨA TRANG0,330,10,330,107,02,0
03ĐẤT SÔNG SUỐI, MẶT NƯỚC9,392,726,481,886,481,88
04ĐẤT NÔNG NGHIỆP269,5478,13204,0659,37143,8441,69