BẢNG TỔNG HỢP SỬ DỤNG ĐẤT ĐẾN NĂM 2020 - THÀNH PHỐ BẮC KẠN   

BIỂU 1: BẢNG TỔNG HỢP SỬ DỤNG ĐẤT ĐẾN NĂM 2020

Thành phố: Bắc Kạn Tỉnh Bắc Kạn

Đơn vị tính: ha

 

STTDân số
(người)
Mật độ
xây dựng (%)
Tầng cao
TB
Diện tích đất
đơn vị ở (ha)
Phân theo loại đất ở
Cải tạo
xen cấy
Khu ở
mới
Tổng42  260,4180,879,6
Khu 15.49  36,517,818,7
N1690262,04,571,942,63
N21.11252,07,392,544,85
N3690252,04,593,211,38
N41.17252,07,834,233,60
N51.83252,012,185,926,26
Khu 24.75  29,717,312,4
N61.08223,06,735,920,82
N72.03223,012,716,346,37
N8950223,05,922,113,81
N9690223,04,322,961,36
Khu 313.49  67,266,11,0
N101.52332,57,617,610,00
N111.86332,59,309,300,00
N121.27332,56,346,340,00
N131.69332,58,458,450,00
N141.81332,59,049,040,00
N15680362,53,152,111,04
N161.35332,56,766,760,00
N172.03332,510,1410,140,00
N181.28332,56,416,410,00
Khu 45.82  38,822,716,1
N19990232,56,585,041,54
N20920232,56,154,201,95
N211.87232,512,445,886,56
N222.04232,513,607,566,04
Khu 57.28  48,524,823,7
N23430222,52,882,520,36
N243.07222,520,469,6610,80
N251.09222,57,273,363,91
N26640222,54,240,843,04
N272.05222,513,648,405,24
Khu 65.17  39,732,07,7
N28330182,52,531,680,85
N292.93182,522,5321,001,53
N30470182,53,631,931,70
N31390182,53,002,520,48
N32510192,53,892,351,54
N33540182,54,152,521,64